hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Mới đây, sự xuất hiện của Hồng Đào trên Variety tiếp tục là một minh chứng cho xu hướng này. Nữ diễn viên được giới thiệu là gương mặt trung tâm của dự án điện ảnh A 'Good' Best Luck (Lên hương - do Khương Ngọc đạo diễn) - một bộ phim Việt mang màu sắc hài đen tối pha yếu tố tâm linh dân gian. Theo cách tiếp cận của báo Mỹ, tác phẩm không chỉ đơn thuần là một dự án mới, mà còn được đặt trong bối cảnh điện ảnh Việt đang tìm cách mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua những câu chuyện đậm bản sắc nhưng có tính phổ quát.

Variety đặc biệt nhấn mạnh yếu tố văn hóa trong phim, khi câu chuyện xoay quanh niềm tin về số phận, may rủi và thế giới tâm linh – những chất liệu quen thuộc của đời sống người Việt. Đồng thời, việc Hồng Đào – gương mặt từng gây chú ý trong series Beef – trở lại với một dự án trong nước cũng được xem là điểm giao thoa đáng chú ý giữa điện ảnh Việt và thị trường quốc tế.
Trước khi có những tín hiệu mới như vậy, điện ảnh Việt từng ghi nhận một dấu mốc quan trọng với Hai Phượng (tên quốc tế Furie). Bộ phim do Ngô Thanh Vân đóng chính không chỉ thành công trong nước mà còn được phát hành thương mại tại Mỹ. Việc lọt vào bảng xếp hạng phòng vé tuần đầu đã giúp Hai Phượng được Variety và The Hollywood Reporter đồng loạt đưa tin, trong đó nhấn mạnh khả năng tiếp cận khán giả toàn cầu và phong cách hành động mang hơi hướng Hollywood. Khi phim được lựa chọn đại diện Việt Nam tham dự Academy Awards, tên tuổi của tác phẩm tiếp tục xuất hiện trên các bản tin quốc tế về mùa giải Oscar.
Sau Hai Phượng, một số phim thương mại Việt cũng bắt đầu được báo Mỹ nhắc đến, dù ở mức độ khiêm tốn hơn. Trường hợp của Chị dâu cho thấy sự chuyển dịch trong cách nhìn nhận: từ nội dung sang yếu tố thị trường. Trong các bản tin của Variety, bộ phim được đề cập khi đạt doanh thu khả quan trong nước và được bán bản quyền sang các thị trường như Mỹ, Úc – dấu hiệu cho thấy điện ảnh Việt đang dần được xem là một thị trường tiềm năng.
Trước đó, những “điểm chạm” đầu tiên giữa điện ảnh Việt và báo chí Mỹ lại đến từ cộng đồng Việt kiều. From Hollywood to Hanoi (Từ Hollywood đến Hà Nội của đạo diễn Mỹ gốc Việt Đỗ Thị Thanh Nga) từng được The New York Times, Los Angeles Times và Variety quan tâm, với góc nhìn tập trung vào bản sắc văn hóa và hành trình hội nhập của nghệ sĩ Việt. Dù không phải là phim sản xuất hoàn toàn trong nước, những tác phẩm này đã góp phần mở đường để điện ảnh Việt xuất hiện trên truyền thông quốc tế.

Bên cạnh đó, các phim như Scandal: Bí mật thảm đỏ, Hiệp sĩ mù hay Trúng số cũng từng được nhắc đến trong các bản tin về tuần phim hoặc sự kiện quảng bá điện ảnh Việt tại Mỹ. Dù không có bài đánh giá riêng, sự xuất hiện này vẫn góp phần đưa hình ảnh phim Việt đến gần hơn với truyền thông quốc tế.
Gần đây, xu hướng báo chí Mỹ quan tâm đến điện ảnh Việt còn thể hiện qua việc theo dõi các chỉ số thị trường và sự tăng trưởng của phòng vé. Những dự án như Red Rain (Mưa đỏ) hay Hijacked (Tử chiến trên không) được nhắc đến trong các bản tin quốc tế khi đạt thành tích doanh thu hoặc được kỳ vọng phát hành rộng rãi. Các bài viết không chỉ dừng ở nội dung phim mà còn phân tích quy mô khán giả, tốc độ tăng trưởng và tiềm năng của thị trường Việt Nam trong bức tranh điện ảnh châu Á.
Thực tế cho thấy, báo chí Mỹ thường đưa tin về phim Việt theo ba hướng chính: khi phim có yếu tố quốc tế rõ rệt (phát hành tại Mỹ hoặc hợp tác nước ngoài), khi tham gia các giải thưởng lớn như Oscar, hoặc khi đạt thành tích nổi bật về doanh thu và thị trường. Từ Hai Phượng cho tới sự xuất hiện mới đây của Hồng Đào trên Variety, có thể thấy điện ảnh Việt đang từng bước chuyển mình – từ chỗ hiếm hoi xuất hiện trên báo quốc tế đến việc dần trở thành một thị trường được theo dõi.
Chia sẻ với PV Dân Việt, chuyên gia truyền thông phim Châu Quang Phước cho biết:
"Trong những năm gần đây, điện ảnh Việt Nam chiếu rạp đã bắt đầu thu hút sự quan tâm của truyền thông quốc tế, với nhiều bài viết giới thiệu được đăng tải trên các chuyên trang và tờ báo nước ngoài một cách tương đối trang trọng. Đây được xem là tín hiệu tích cực đối với hoạt động truyền thông quốc tế của phim Việt trong giai đoạn phát triển mới.
Theo ông Phước, thực tế cho thấy, báo chí quốc tế chủ yếu tập trung vào các con số doanh thu ấn tượng của một số bộ phim Việt, trong bối cảnh thị trường phát hành phim chiếu rạp toàn cầu và khu vực đang đối mặt với không ít khó khăn. Tuy nhiên, ở khía cạnh đổi mới ngôn ngữ điện ảnh, phim Việt vẫn chưa tạo được nhiều dấu ấn rõ rệt trong các phân tích chuyên sâu từ bên ngoài. Điều này khiến bức tranh truyền thông quốc tế về điện ảnh Việt phần nào còn phiến diện, chưa phản ánh đầy đủ diện mạo sáng tạo của ngành.
Ông Phước cho rằng, việc phim Việt xuất hiện trên truyền thông quốc tế, dù ở góc độ nào, cũng mang lại những lợi ích nhất định. Không chỉ góp phần mở rộng cơ hội phát hành ra thị trường nước ngoài – vốn trước đây còn hạn chế và phụ thuộc lớn vào thị trường nội địa – mà còn giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư đối với thương hiệu dự án. Sự ghi nhận từ báo chí quốc tế, ở một mức độ nhất định, có thể được xem như yếu tố hỗ trợ trong việc thu hút dòng vốn cho một lĩnh vực vốn tiềm ẩn nhiều biến động như điện ảnh.
Ông Phước đưa quan điểm bên cạnh những tín hiệu tích cực, cũng cần có sự thận trọng nhất định. Việc một số dự án phim Việt được truyền thông quốc tế giới thiệu với mức độ “thổi phồng” có thể dẫn đến những ngộ nhận, không chỉ đối với giới làm nghề trong nước mà còn với các nhà quan sát quốc tế chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ bối cảnh thị trường.
Đơn cử, một dự án còn đang trong quá trình sản xuất nhưng đã được giới thiệu với nhiều kỳ vọng, trong khi chưa trải qua kiểm chứng từ thị trường nội địa, dễ tạo nên khoảng cách giữa hình ảnh truyền thông và thực tế. Tương tự, có những trường hợp phim không đạt hiệu quả doanh thu trong nước nhưng lại được nhắc đến trên báo chí quốc tế, vô hình trung tạo cảm giác về một thành công không tương xứng với thực tế phát hành. Ngay cả ở phương diện khai thác yếu tố văn hóa, không phải tác phẩm nào cũng đạt được hiệu quả như cách truyền thông thể hiện.
Nhìn chung, sự hiện diện ngày càng nhiều của phim Việt trên truyền thông quốc tế là một bước tiến đáng ghi nhận. Tuy nhiên, để tạo dựng hình ảnh bền vững và chính xác hơn, điện ảnh Việt vẫn cần thêm những tác phẩm thực sự nổi bật về chất lượng nghệ thuật lẫn khả năng chinh phục thị trường, thay vì chỉ dừng lại ở những điểm sáng mang tính hiện tượng hoặc truyền thông.
Dù chặng đường phía trước còn dài, nhưng sự hiện diện ngày càng đều đặn của phim Việt và nghệ sĩ Việt trên các tờ báo lớn của Mỹ là tín hiệu tích cực, cho thấy điện ảnh Việt đang dần vượt ra khỏi phạm vi nội địa để hội nhập vào dòng chảy chung của điện ảnh toàn cầu.