Amazon đưa AI vào dây chuyền làm phim, điện ảnh Việt đang ở đâu?

07/02/2026 23:08
Amazon coi AI là hạ tầng sản xuất phim. Trước làn sóng công nghệ mới, điện ảnh và truyền hình Việt Nam đang ứng dụng AI tới mức nào trong thực tế.

Amazon là tập đoàn công nghệ lớn của thế giới, nổi bật ở thương mại điện tử và điện toán đám mây, đồng thời sở hữu hệ sinh thái nội dung với Prime Video. Mảng sản xuất của họ là Amazon MGM Studios, đơn vị thực hiện và phát hành nhiều dự án phim, truyền hình cho thị trường quốc tế.

Amazon MGM Studios vừa công bố bước đi nhằm đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quy trình sản xuất. Điều đáng chú ý là cách họ đặt AI vào dây chuyền như một phần của hạ tầng vận hành, phục vụ mục tiêu tăng tốc, giảm độ trễ và tối ưu nguồn lực.

Trước tốc độ phát triển mạnh của AI trong điện ảnh toàn cầu, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam mang tính thực dụng: điện ảnh và truyền hình Việt Nam đang đứng ở đâu trong mặt bằng ứng dụng công nghệ, đã dùng AI tới mức nào, và cần tổ chức quy trình sản xuất ra sao để tiệm cận chuẩn công nghiệp quốc tế.

AI vào phim Việt bằng một cửa khác

Ở Việt Nam, AI không bước vào điện ảnh và truyền hình bằng những tuyên bố chiến lược. Nó đi vào từ nhu cầu cụ thể của thị trường: tiến độ gấp, yêu cầu hình ảnh cao, và bài toán sử dụng ngân sách hiệu quả. Vì vậy, vấn đề không phải có dùng AI hay không, mà là dùng ở khâu nào và kiểm soát ra sao để hiệu quả sản xuất tăng lên rõ rệt.

Giai đoạn 2024 đến 2025 là điểm bùng nổ. Nếu trước đó AI chỉ xuất hiện lẻ tẻ ở vài thao tác hậu kỳ, thì từ 2024 công nghệ này tham gia rõ hơn vào tiền kỳ, đi sâu hơn vào hậu kỳ và bắt đầu được xem như một phần của cách làm việc mới trong nhiều ê kíp.

Từ Digital Human đến phim thuần AI và các ứng dụng thực dụng

Một ví dụ gây chú ý trong giai đoạn AI bùng nổ ở Việt Nam là phim điện ảnh Chốt đơn! ra mắt năm 2025 của hai đạo diễn Bảo Nhân và Namcito. Trong dự án này, đoàn phim sử dụng công nghệ Digital Human để thay thế hoàn toàn gương mặt và vóc dáng nữ diễn viên chính sau một sự cố pháp lý.

“Chốt đơn!” ra mắt khán giả với công nghệ AI đầu tiên trong phim Việt - Ảnh: T.V

Thay vì phải hủy dự án hoặc quay lại từ đầu, AI được dùng để tái tạo nhân vật nhằm bảo đảm tiến độ phát hành, cho thấy công nghệ đã bắt đầu can thiệp trực tiếp vào quyết định sản xuất ở mức độ sâu.

Song song với dòng phim thương mại, giai đoạn 2024 đến 2025 cũng chứng kiến các dự án được sản xuất hoàn toàn bằng AI. Phim ngắn Chạm của đạo diễn Phạm Vĩnh Khương, hay dự án Shadow of the Wolf (Lời nguyền dưới ánh trăng), cho thấy AI đã được nhìn như một phương tiện sản xuất độc lập. Dù còn nhiều tranh luận về chất lượng nghệ thuật, các dự án này khẳng định AI có thể trở thành một phương án làm phim, không chỉ dừng ở công cụ hỗ trợ.

Tuy nhiên, nhìn vào mặt bằng chung, phần lớn ứng dụng AI ở Việt Nam vẫn diễn ra âm thầm và thực dụng. Ở tiền kỳ, AI hỗ trợ phát triển kịch bản, tóm tắt nội dung, gợi ý hướng xây dựng nhân vật, tạo storyboard nhanh để thống nhất ngôn ngữ hình ảnh sớm và giảm vòng lặp chỉnh sửa khi bước vào quay.

Ở hậu kỳ, AI tham gia dựng thử, chỉnh màu cơ bản, xử lý âm thanh nền, làm phụ đề và quản lý dữ liệu sản xuất. Trong hoạt hình và kỹ xảo, dự án Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới xóm Lầy lội cho thấy AI có thể hỗ trợ tạo hình và bộ lọc hình ảnh, giúp nghệ sĩ tăng tốc hiện thực hóa ý tưởng.

Từ các ca can thiệp sâu như Chốt đơn! đến các dự án thuần AI và việc tích hợp AI ở tiền kỳ, hậu kỳ, có thể thấy nhiều nhà làm phim Việt đã sẵn sàng đưa AI vào sản xuất như một phần của quy trình, không còn chỉ là thử nghiệm bên lề.

Người trong nghề nhìn AI như thế nào?

Đạo diễn Xuân Phước nhìn việc đưa AI vào quy trình sản xuất như một sự dịch chuyển cách điện ảnh vận hành. Ông thừa nhận AI giúp rút thời gian và chi phí ở nhiều khâu, nhất là những phần việc theo dây chuyền.

Nhưng ông nhấn mạnh AI phải đứng đúng vị trí. “AI chỉ nên dừng lại ở vai trò trợ lý thông minh”. Ông nói “tôi nhìn AI như một cộng sự kỹ thuật, chứ không phải người kể chuyện”. Theo ông, điện ảnh không chỉ là dữ liệu hay thuật toán. Những chi tiết làm nên sức nặng của cảnh phim, từ ánh nhìn diễn viên đến nhịp cắt và không khí bối cảnh, không thể giao toàn quyền cho máy móc.

Trong điều kiện Việt Nam, ông cho rằng các khâu có thể ứng dụng AI sớm và hiệu quả là phần hậu trường kỹ thuật như phân tích kịch bản, dựng thử, chỉnh màu cơ bản, xử lý âm thanh, phụ đề, quản lý dữ liệu. Đây là các phần việc nặng thời gian nhưng ít can thiệp trực tiếp vào cảm xúc sáng tạo, nếu làm tốt sẽ giúp ê kíp nhẹ gánh.

Ông đặt ranh giới ở quyền quyết định của đạo diễn. “Ranh giới quan trọng nhất nằm ở quyền quyết định câu chuyện và cảm xúc”. AI có thể gợi ý, nhưng không được thay thế trực giác nghề nghiệp.

Ông cũng cảnh báo nguy cơ đồng dạng nếu để AI dẫn dắt sáng tạo và nhắc đến bài toán bản sắc: phụ thuộc quá nhiều vào mô hình học từ dữ liệu toàn cầu có thể khiến phim Việt bị quốc tế hóa theo kiểu nhẵn mặt, nhạt mùi đời sống Việt.

AI là lời giải cho bài toán kinh phí?

AI mở ra khả năng giảm chi phí cho những phần trước đây đụng đâu cũng tốn, từ thử nghiệm bối cảnh đến hậu kỳ. Nhiều studio tại Việt Nam đã bắt đầu tích hợp AI vào quy trình làm việc theo hướng tối ưu nguồn lực, nhất là ở các khâu tốn thời gian và dễ phát sinh chi phí nếu phải làm lại.

Ở tiền kỳ, AI hỗ trợ tóm tắt nội dung, gợi ý hướng phát triển nhân vật và tạo storyboard nhanh, giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và chốt phương án hình ảnh sớm. Khi phương án được xác định sớm, chi phí thử nghiệm và chi phí phát sinh trong sản xuất cũng giảm theo.

Ở hoạt hình và kỹ xảo, AI giúp tăng tốc các phần việc như tạo hình nhân vật, thử phong cách hình ảnh, tạo bộ lọc và lớp hiệu ứng nền, qua đó giảm áp lực thời gian và nhân lực.

Ở âm thanh, AI được dùng để tinh chỉnh giọng nói, hỗ trợ lồng tiếng hoặc giả lập giọng hát cho nhân vật, giúp rút bớt thời lượng hậu kỳ, nhất là khi dự án cần nhiều phiên bản hoặc thay đổi vào phút cuối.

Các nhà sản xuất phim Việt không thiếu tiền theo nghĩa tuyệt đối. Áp lực lớn hơn nằm ở việc tối ưu ngân sách và kiểm soát tiến độ. AI vì vậy được đón nhận như công cụ giúp rút thời gian, giảm chi phí kỹ thuật và hạn chế phát sinh, hơn là một phao cứu sinh. Chỉ cần bớt một vòng hậu kỳ hoặc rút ngắn một tuần thử nghiệm, tổng chi phí đã có thể giảm đi đáng kể.

Tuy vậy, AI không thể thay kịch bản, diễn xuất và tư duy kể chuyện. Phim yếu về câu chuyện không thể được cứu chỉ bằng hình ảnh trơn tru. Ngược lại, một bộ phim có câu chuyện tốt và diễn xuất thật vẫn có thể đứng vững dù không có đại cảnh hoành tráng. Điểm mấu chốt là đặt AI đúng chỗ. Dùng AI để giảm gánh kỹ thuật là hợp lý. Dùng AI để thay cảm xúc là đi sai đường.

Điện ảnh Việt sẽ đi vơi AI đến đâu?

Khi AI tham gia sản xuất, thị trường cần nguyên tắc nhận diện nội dung có can thiệp AI ở mức đáng kể, đặc biệt với những trường hợp liên quan gương mặt, giọng nói và nhân vật số. Mục tiêu là tạo mặt bằng chung rõ ràng cho sản xuất và phát hành, để công nghệ đi vào nghề theo cách ổn định và có quy chuẩn.

Nhìn từ bước đi của Amazon MGM Studios, các hãng lớn đang coi AI là hạ tầng của một dây chuyền chuẩn hóa. Việt Nam đã bùng nổ công cụ và ca thử nghiệm, nhưng vẫn cần một cách tổ chức thống nhất để AI trở thành mắt xích có kiểm soát trong quy trình. Khoảng cách lớn nhất vì vậy không nằm ở việc có công nghệ hay không, mà ở năng lực quản trị sản xuất và khả năng chuẩn hóa cách dùng.

AI là xu thế tất yếu của điện ảnh toàn cầu, và điện ảnh Việt không đứng ngoài cuộc chơi này. Vấn đề không phải theo hay không, mà là theo bằng cách nào để công nghệ trở thành đòn bẩy giúp phim Việt đi xa hơn và tiệm cận mặt bằng quốc tế.

Khi đặt AI đúng chỗ, nó có thể rút ngắn khoảng cách về quy trình, tốc độ ra quyết định, mức độ kiểm soát hậu kỳ và chất lượng hình ảnh. Phần còn lại vẫn thuộc về con người: kịch bản đủ sức nâng công nghệ, đạo diễn giữ quyền kể chuyện, và một quy trình sản xuất đủ chặt để AI phục vụ mục tiêu nghệ thuật thay vì dẫn dắt nó.

Trong bối cảnh vi phạm bản quyền ngày càng tinh vi và lan rộng trên môi trường số, Hội thảo “Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và bảo vệ bản quyền sở hữu trí tuệ trong điện ảnh” sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Liên hoan phim Châu Á Đà Nẵng lần thứ Tư (DANAFF IV), như một diễn đàn chuyên môn nhằm nhìn thẳng vào những thách thức cốt lõi của ngành điện ảnh hiện nay. Hội thảo tập trung phân tích vai trò của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong việc phát hiện, ngăn chặn và truy vết hành vi xâm phạm bản quyền; đồng thời đặt ra các vấn đề về khung pháp lý, đạo đức công nghệ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia chuỗi giá trị điện ảnh.

Là liên hoan phim châu Á tại Việt Nam được tổ chức thường niên theo tiêu chuẩn quốc tế, DANAFF IV 2026 không chỉ giới thiệu các tác phẩm điện ảnh chọn lọc mà còn đóng vai trò như một không gian đối thoại học thuật và chính sách, nơi các vấn đề nền tảng của ngành – từ đào tạo, sản xuất đến phân phối và bảo vệ bản quyền – được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với sự phát triển của công nghiệp văn hóa. Việc đưa chủ đề công nghệ số, AI và sở hữu trí tuệ vào chương trình thảo luận cho thấy nỗ lực của DANAFF trong việc cập nhật những chuyển động mới nhất của điện ảnh khu vực và thế giới, đồng thời góp phần xây dựng một hệ sinh thái điện ảnh Việt Nam bền vững, tôn trọng sáng tạo và quyền tác giả.

DANAFF IV sẽ diễn ra từ 28/6 - 4/7/2026 tại thành phố Đà Nẵng dự kiến sẽ đón khoảng 900 đại biểu tham dự, trong đó có 200 khách mời quốc tế.

L’amant (1992) - Người tình (1992)

  • Giải Oscar Cho Phim Nói Tiếng Nước Ngoài Hay Nhất. Giải Quả Cầu Vàng Cho Phim Nói Tiếng Nước Ngoài Xuất Sắc

Indochine (1992) - Đông Dương (1992)

  • Giải Oscar cho phim nói tiếng nước ngoài hay nhất. Giải Quả Cầu Vàng cho phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc

The Quiet American (2002) - Người Mỹ Trầm Lặng (2002)

  • Giải thưởng cho phim hay nhất của năm tại Mỹ. Giải thưởng cho phim có âm thanh hay nhất

Les Filles du botaniste (2006) - Hai cô con gái ông chủ vườn thuốc (2006)

  • Giải thưởng cho phim Canada hay nhất. Giải thưởng cho phim có đóng góp nghệ thuật cao