hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
AI đang tham gia vào các lớp từ hậu kỳ, mô phỏng, dữ liệu văn hóa đến tối ưu chi phí, mở ra khả năng điện ảnh Việt bước sang giai đoạn sản xuất quanh năm theo chuẩn công nghiệp.
Từ bùng nổ công nghiệp văn hóa đến yêu cầu xây dựng năng lực ngành
Năm 2025 khép lại với vị thế mới của ngành công nghiệp văn hóa trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Những con số trước đây thường chỉ xuất hiện trong các bản báo cáo quốc tế thì nay trở thành hiện tượng trong nước: Công nghiệp văn hóa đóng góp bình quân từ 6,5 - 7,5% GDP, lực lượng lao động trong các ngành sáng tạo tăng 7,4% mỗi năm, còn điện ảnh ghi nhận hàng loạt phim vượt mốc trăm tỉ đồng doanh thu phòng vé và tiệm cận ngưỡng 800 tỉ đồng.
Đó không chỉ là dấu hiệu thị trường khỏe lên, mà là biểu hiện cho thấy Việt Nam đang bước vào thời kỳ công nghiệp hóa lĩnh vực sáng tạo, thứ mà trước đây vẫn gắn nhiều hơn với tự phát, đam mê và rủi ro cao.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng nhìn nhận điện ảnh là điểm sáng kết nối giữa văn hóa và kinh tế, khi các liên hoan nghệ thuật mang tính quốc tế được mở rộng quy mô, tài năng được trình diễn và văn hóa truyền thống tiếp tục được trao truyền qua hình thức mới. Tất cả đặt ra logic: Để tiếp tục tăng trưởng, điện ảnh Việt Nam không thể chỉ dựa vào sự thăng hoa của sáng tạo, mà phải xây dựng được năng lực hệ sinh thái có chuỗi cung ứng, có tiêu chuẩn sản xuất, công nghệ, có dịch vụ hỗ trợ và có khả năng xuất khẩu.
Trong bức tranh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên không phải như xu hướng kỹ thuật mới, mà là yếu tố tái cấu trúc ngành. Vài năm trước, AI được nhắc đến chủ yếu dưới dạng công cụ tạo hiệu ứng hình ảnh hoặc deepfake trong các clip lan truyền, năm 2025 - 2026 mở ra khái niệm AI trong công nghiệp điện ảnh. Tức AI không chỉ can thiệp vào sản phẩm cuối cùng, mà can thiệp vào cách sản xuất, vào chuỗi hậu kỳ, vào quy trình mô phỏng, vào phân tích dữ liệu và dự toán thị trường.

Ông Hàng Minh Lợi - nhà sáng lập Lumination, đơn vị đứng sau công nghệ thay mặt cho diễn viên trong bộ phim “Chốt đơn”, một trong những công ty đầu tiên tại Việt Nam áp dụng toàn diện công nghệ AI trong phim điện ảnh - cho rằng sự dịch chuyển này là bước nhảy vọt tư duy.
“Mọi người hay nói AI trong phim vì nó dễ hình dung, ví dụ dựng cảnh hay thay nhân vật. Nhưng nếu mở rộng thành AI trong công nghiệp điện ảnh thì câu chuyện không còn là một hiệu ứng nữa mà là năng lực xây dựng thư viện, mô phỏng, tiêu chuẩn hóa sản xuất”, ông Lợi nhận định. Theo ông, đây chính là điểm khác biệt giữa việc dùng công nghệ như đồ chơi của sáng tạo và dùng công nghệ như nền công nghiệp.
Ở các nền điện ảnh phát triển, AI thay đổi quy trình theo 3 lớp: Tự động hóa các khâu lặp lại; tối ưu hóa chi phí, thời gian, rủi ro và tái thiết kế chuỗi cung ứng. Khi đạo diễn Denis Villeneuve dựng “Dune”, nhiều phân đoạn đã được mô phỏng ở môi trường ảo trước khi đoàn phim bấm máy ngoài sa mạc, giúp họ tránh việc phải quay đi quay lại nhiều lần để “đúng như hình dung”.
Nghĩa là, AI hiện đã vượt qua giai đoạn tự động hóa và đang bước vào tối ưu hóa, thậm chí bắt đầu tái thiết kế quy trình. Cách nói này hàm ý rằng, điện ảnh thế giới không chỉ đang thay đổi công cụ mà thay đổi cách ra quyết định thông qua thứ được gọi là AI.

AI dần chạm đến kỹ nghệ, chuỗi cung ứng và nhân lực
Tại thị trường Việt Nam, câu hỏi không nằm ở “điện ảnh có theo kịp AI hay không” mà nằm ở “vị trí của AI đang đứng trong chuỗi”. Nhiều người lo ngại công nghệ là rào cản lớn, nhưng AI lại nhìn ở chiều ngược lại: “Hạ tầng kỹ thuật đã có. Cái thiếu không phải kỹ thuật mà là sự chấp nhận thử nghiệm của nhà sản xuất”.
Làm phim là lĩnh vực “5 ăn 5 thua”, nên nhiều đạo diễn hoặc studio sẽ chọn ê-kíp và quy trình quen vì rủi ro thấp hơn. Nhưng nếu không có ai chấp nhận thử, thị trường sẽ không có điểm bứt phá. Điện ảnh Việt Nam từng chứng minh điều này nhiều lần trong sáng tạo nội dung, nhưng chưa làm được trong sáng tạo công nghiệp.
Một trong những rào cản lớn nhất của sản xuất điện ảnh trong nước là chi phí hậu kỳ và kỹ thuật cao hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Nhiều đoàn phim phải sang Thái Lan để quay vì production cost (chi phí sản xuất) thấp hơn, còn khi quay trong nước, chi phí cho các cảnh có hiệu ứng tự nhiên như mưa, lửa hay khói vốn rất đắt.
AI xuất hiện và thay đổi cục diện này khi cho phép mô phỏng các hiệu ứng ở nhiều góc độ, điều kiện khác nhau mà không cần đầu tư hạ tầng quay lớn. Nếu có một doanh nghiệp chỉ tập trung tạo thư viện “mưa, nắng, bão điện ảnh” cũng có thể bán dịch vụ cho hầu hết đoàn phim. Không phải vì công nghệ phức tạp, mà vì họ đã trở thành nhà cung cấp trong chuỗi, khác hẳn tư duy “mỗi đoàn phim tự lo”.
Tại Hollywood, cấu trúc chuỗi cung ứng do AI tạo ra gồm dữ liệu bối cảnh, mô hình AI chuyên dụng, studio tính toán, hậu kỳ thông minh và dịch vụ thương mại hóa kỹ thuật. Việt Nam hiện mới chỉ đứng ở phần xử lý hậu kỳ, nơi AI giúp tái dựng bối cảnh và giảm chi phí quay thật.
Tuy nhiên, cánh cửa dài hạn hơn nằm ở các thư viện văn hóa - lịch sử. Chẳng hạn, khi dựng lại Hội An thế kỷ 17, nếu Việt Nam không có dữ liệu trang phục, kiến trúc, vũ khí hay đời sống dân gian, rất khó để cạnh tranh trong dịch vụ hậu kỳ toàn cầu. Điều này đặt điện ảnh vào bài toán lớn hơn là kinh tế dữ liệu văn hóa, chứ không chỉ công nghệ.
Mặt khác, nhắc đến công nghiệp phải đi kèm lao động. Một trong những lo ngại phổ biến khi AI tràn vào lĩnh vực sáng tạo là khả năng AI thay thế con người. Nhưng với điện ảnh, điều dễ thấy hơn lại nằm ở việc AI đang xóa dần những khâu thủ công lặp lại chứ không xóa sáng tạo.
“Trước đây, muốn cắt video 60 phút thành nhiều phiên bản quảng cáo, editor phải dò từng frame, phân cảnh và nhân vật. Bây giờ AI làm trong vài phút”, ông Lợi kể lại từ chính dự án của mình.
Điều này không làm nghề dựng biến mất, nhưng buộc nghề dựng phải biết hợp tác với AI, và đó cũng là cách ngành sáng tạo đã vận hành từ thời máy tính bước vào dựng phim non-linear 3 thập kỷ trước.
Nhưng có phải AI sẽ làm điện ảnh bớt sáng tạo? Chuyên gia cho rằng điều ngược lại: Khi đạo diễn có thể mô phỏng bối cảnh, ánh sáng, tâm lý nhân vật và chuyển động camera trước khi quay, họ có nhiều cơ hội hơn để thử nghiệm, thay vì hy sinh những ý tưởng “mạo hiểm” vì rủi ro chi phí.
Về bản chất, AI dự đoán - giống cơ chế não người dự đoán - nhưng con người vẫn là bên quyết định đúng sai. Khi cảm xúc là yếu tố không thể định lượng, AI không thể thay thế mà chỉ có thể phân tích. Đó chính là biên giới rõ ràng nhất giữa công nghệ và nghệ thuật. AI làm cho sáng tạo an toàn hơn, nhưng con người làm cho sáng tạo có ý nghĩa.
Nếu 2025 là năm điện ảnh Việt bùng nổ doanh thu thì giai đoạn 2026 - 2030 có thể là thời kỳ bùng nổ hạ tầng và kỹ nghệ.
Khi chi phí hậu kỳ giảm, dịch vụ kỹ thuật có thể xuất khẩu, dữ liệu văn hóa được số hóa và nhân lực sáng tạo được hỗ trợ bởi công cụ thay vì cản trở bởi công cụ, điện ảnh có cơ hội thoát khỏi chu kỳ “làm phim theo mùa vụ”, để tiến đến sản xuất quanh năm - chuẩn mực của các nền điện ảnh công nghiệp.
Nguồn: laodong.vn